genus lanthanotus

genus lanthanotus

A scientist carefully observes a genus Lanthanotus in a terrarium.

Định nghĩa
  • Danh từ (chuyên ngành sinh học): Chi Lanthanotus một đơn vị phân loại trong hệ thống phân loại sinh học, chỉ một loài duy nhất. Từ này dùng để chỉ nhóm phân loại bao gồm loài thằn lằn tai cụt (earless monitor lizard), tên khoa học .
dụ sử dụng
  • (Chi Lanthanotus loài đặc hữu của đảo Borneo.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu chi Lanthanotus những đặc điểm tiến hóa độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: "genus Lanthanotus" thường được viết in nghiêng để tuân thủ quy tắc danh pháp sinh học (theo hệ thống Linnaeus). có thể xuất hiện trong các mô tả về phân loại học, tiến hóa hoặc bảo tồn.
    • The genus Lanthanotus is considered a relict lineage. (Chi Lanthanotus được coi một dòng dõi cổ tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Lanthanotus (danh từ riêng): tên chi, thường được dùng làm danh từ chính trong các văn bản khoa học.

    • Lanthanotus borneensis is the only species in this genus. (Lanthanotus borneensis loài duy nhất trong chi này.)
  • Lanthanotidae (danh từ): họ Lanthanotidae, họ chứa chi Lanthanotus.

    • The family Lanthanotidae includes only one genus. (Họ Lanthanotidae chỉ bao gồm một chi duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thằn lằn tai cụt: tên thông thường trong tiếng Việt.
    • Chi thằn lằn tai cụt tên khoa học Lanthanotus. (The earless monitor lizard genus has the scientific name Lanthanotus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs, đây thuật ngữ khoa học, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ, đây thuật ngữ chuyên ngành, không phải từ vựng thông dụng.)